Cristian Castro Devenish info
Thông tin
AVS Futebol SAD
Contract Period:
42
- ColombiaQuốc gia
-
25AGE
25/01/2001
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Colombia
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
23
-
22
-
21
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 26/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.19
Thẻ phạt
- 0.15(0.04)Sút bóng
(OT)
- 33.69(28.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 2.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.62Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.34(0.13)Sút bóng
(OT)
- 42.31(36.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 1.16Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.07
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 27.52(23.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 2.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 1.37Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.19Sai lầm
- 0.59Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|