Thông tin
Alianza Atletico
Contract Period:
17
- EcuadorQuốc gia
-
35AGE
02/05/1991
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Peru
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Ecuador
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Brazil
-
Mexico Liga MX
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
26
-
25
-
25
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16-17
-
14
Thống kê cầu thủ
- 13/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.22(0.33)Sút bóng
(OT)
- 18.11(14.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 1.22Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.78Đánh đầu
- 1.78Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 19/31GS/GP
- 0.19(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.9(0.68)Sút bóng
(OT)
- 20.87(16.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.45Chuyền bóng quan trọng
- 1.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 1.35Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 1.68Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.36(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0.03
0.06
Thẻ phạt
- 2.76(1.09)Sút bóng
(OT)
- 25.39(17.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.21Chuyền bóng quan trọng
- 2.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.73Rê bóng
- 1.42Bị phạm lỗi
- 1.18Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 2.21Đánh đầu
- 1.91Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 2/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.09(0.55)Sút bóng
(OT)
- 7.55(4.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 1.36Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 14/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
PER L1
|
Juan Pablo II College |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Sport Huancayo |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ECU LPSA
|
Tecnico Universitario |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ECU LPSA
|
Manta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ECU LPSA
|
CD El Nacional |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ECU LPSA
|
Orense SC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ECU LPSA
|
Macara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Independiente del Valle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Independiente del Valle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Palestino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|