| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 41 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo | 19 | 176 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 179 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 177 cm | - | Nigeria |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 185 cm | 80 kg | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 180 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 184 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 182 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 169 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 21 | 177 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ | 32 | 184 cm | 67 kg | Argentina |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ | 21 | 174 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 179 cm | 80 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 188 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 180 cm | 74 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 179 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 175 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 177 cm | 78 kg | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 184 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 180 cm | 71 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 188 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 176 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 179 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 172 cm | 62 kg | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 171 cm | 66 kg | Mexico |
| Thủ môn | 29 | 185 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 26 | 187 cm | - | Colombia |
| Thủ môn | 21 | 191 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 21 | - | - | Mexico |

