| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Pierre Sage | ||||
| 9 | Edward Nketiah | |||
| 14 | Jean Philippe Mateta | |||
| 22 | Jorgen Strand Larsen | |||
| 10 | Yeremi Pino | |||
| 11 | Dwight Mcneil | |||
| 7 | Ismaila Sarr | |||
| 21 | Romain Esse | |||
| 29 | Evann Guessand | |||
| 49 | Jesurun Rak Sakyi | |||
| 72 | Zavier Gozo | |||
| 20 | Joel Drakes-Thomas | |||
| 25 | Anan Khalaili | |||
| 4 | Eyimofe Jemide | |||
| 8 | George King | |||
| 54 | Dean Benamar | |||
| 6 | Jaydee Canvot | |||
| 17 | Takehiro Tomiyasu | |||
| 26 | Chris Richards | |||
| 34 | Chadi Riad | |||
| 19 | Will Hughes | |||
| 3 | Tyrick Mitchell | |||
| 24 | Borna Sosa | |||
| 2 | Daniel Munoz | |||
| 30 | Oscar Mingueza | |||
| 18 | Daichi Kamada | |||
| 27 | Matheus Franca de Oliveira | |||
| 55 | Justin Devenny | |||
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | |||
| 20 | Adam Wharton | |||
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | |||
| 52 | David Ozoh | |||
| 1 |
Dean Henderson
|
|||
| 31 | Remi Luke Matthews | |||
| 32 | Joseph Whitworth | |||
| 44 | Walter Benitez | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 47 | - | - | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 175 cm | 73 kg | Anh |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 192 cm | 88 kg | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 193 cm | 79 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 174 cm | 65 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 183 cm | 68 kg | Anh |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 185 cm | 70 kg | Senegal |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 178 cm | 75 kg | Anh |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 188 cm | 79 kg | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 178 cm | 73 kg | Ghana |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | 180 cm | 68 kg | Mỹ |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Anh |
| Tiền vệ cánh phải | 21 | 183 cm | 77 kg | Israel |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Anh |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Anh |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 188 cm | 75 kg | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 187 cm | 84 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 189 cm | 87 kg | Mỹ |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 186 cm | 78 kg | Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 185 cm | 74 kg | Anh |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 181 cm | 66 kg | Anh |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 187 cm | 79 kg | Croatia |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 180 cm | 73 kg | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 184 cm | 75 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 180 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 184 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 184 cm | 80 kg | Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 180 cm | 70 kg | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 182 cm | 70 kg | Anh |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 180 cm | 73 kg | Mali |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 189 cm | 68 kg | Anh |
| Thủ môn | 29 | 188 cm | 85 kg | Anh |
| Thủ môn | 32 | 183 cm | 78 kg | Anh |
| Thủ môn | 22 | 179 cm | 70 kg | Anh |
| Thủ môn | 33 | 191 cm | 91 kg | Argentina |



