| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 53 | - | - | Nicaragua |
| Tiền đạo | 24 | 176 cm | 64 kg | Paraguay |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Guatemala |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 187 cm | - | Guatemala |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 175 cm | - | Guatemala |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 185 cm | - | Guatemala |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 186 cm | 79 kg | Ecuador |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 174 cm | - | Cuba |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 168 cm | - | Guatemala |
| Tiền đạo cánh phải | 32 | 172 cm | - | Guatemala |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | - | - | Guatemala |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Guatemala |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Guatemala |
| Tiền vệ cánh trái | 22 | 175 cm | - | Guatemala |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Guatemala |
| Hậu vệ | 37 | 181 cm | - | Costa Rica |
| Hậu vệ trung tâm | 37 | 181 cm | - | Costa Rica |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 189 cm | - | Guatemala |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 179 cm | 79 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 189 cm | 70 kg | Trinidad & Tobago |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 174 cm | - | Guatemala |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 174 cm | - | Guatemala |
| Hậu vệ cánh trái | 19 | 180 cm | - | Guatemala |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 174 cm | - | Guatemala |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 170 cm | - | Guatemala |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 165 cm | - | Guatemala |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 180 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 169 cm | - | Guatemala |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 180 cm | - | Guatemala |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 177 cm | - | Guatemala |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 178 cm | - | Cuba |
| Thủ môn | 30 | 181 cm | - | Guatemala |
| Thủ môn | 24 | 190 cm | - | Guatemala |
| Thủ môn | 23 | 184 cm | - | Guatemala |

