Thông tin
Yunnan Yukun
Contract Period:
- Trung QuốcQuốc gia
-
29AGE
26/10/1997
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.025 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
Thống kê cầu thủ
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 20/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 39.61(31.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 1.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 21/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.23(0.07)Sút bóng
(OT)
- 30.73(24.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 10/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 20.86(16.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|