| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 50 | - | - | Serbia |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 186 cm | - | Serbia |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 193 cm | - | Serbia |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 182 cm | 75 kg | Montenegro |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 177 cm | - | Serbia |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 184 cm | 70 kg | Montenegro |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 181 cm | - | Senegal |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 171 cm | - | Ghana |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Serbia |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Serbia |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Serbia |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Serbia |
| Hậu vệ | 35 | 186 cm | 75 kg | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 38 | 184 cm | 81 kg | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 187 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 190 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 190 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 187 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 187 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 176 cm | 66 kg | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 171 cm | - | Ghana |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 186 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 174 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 183 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ cánh phải | 18 | 185 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ cánh phải | 36 | 175 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 185 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 181 cm | - | Ghana |
| Tiền vệ tấn công | 18 | 182 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 179 cm | - | Montenegro |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 180 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 178 cm | 70 kg | Serbia |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 183 cm | - | Mali |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 170 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ phòng ngự | 35 | 186 cm | - | Serbia |
| Thủ môn | 29 | 195 cm | - | Serbia |
| Thủ môn | 19 | - | - | Serbia |
| Thủ môn | 42 | 196 cm | 92 kg | Serbia |
| Thủ môn | 21 | 193 cm | - | Serbia |
| Thủ môn | 19 | 191 cm | - | Serbia |

