Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
Metro Gallery
South China
|
1
3
|
||
|
Nguyên Lang FC
1
Metro Gallery
1
|
2
1
|
||
|
South China
2
Nguyên Lang FC
2
|
0
0
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Wofoo Tai Po
1
Kitchee
1
|
1
4
|
||
|
Hồng Kông Rangers FC
Wofoo Tai Po
3
|
3
0
|
||
|
Kitchee
Hồng Kông Rangers FC
|
8
0
|
||
Bảng C | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Wong Tai Sin
3
Hồng Kông Pegasus FC
1
|
2
3
|
||
|
Đông Phương AA
Wong Tai Sin
1
|
2
1
|
||
|
Hồng Kông Pegasus FC
4
Đông Phương AA
1 2
|
1
1
|
||

