Bảng 决赛 | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
Thái Lan
Việt Nam
|
3
1
|
||
Bảng 赛事 | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Thái Lan
Việt Nam
|
2
1
|
||
|
Singapore
Kazakhstan
|
0
0
|
||
|
Việt Nam
Kazakhstan
|
2
1
|
||
|
Thái Lan
Singapore
1
|
2
0
|
||
|
Singapore
Việt Nam
|
2
3
|
||
|
Thái Lan
Kazakhstan
|
2
2
|
||

