| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
78 |
170 cm |
75 kg |
Hà Lan |
|
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
193 cm |
- |
Curacao |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
189 cm |
- |
Curacao |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
184 cm |
- |
Curacao |
| Tiền đạo cánh trái |
31 |
174 cm |
- |
Curacao |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
181 cm |
- |
Curacao |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
176 cm |
69 kg |
Curacao |
| Tiền đạo cánh phải |
22 |
180 cm |
67 kg |
Curacao |
| Tiền đạo cánh phải |
33 |
181 cm |
77 kg |
Curacao |
| Tiền vệ cánh phải |
23 |
182 cm |
70 kg |
Curacao |
| Hậu vệ trung tâm |
32 |
183 cm |
- |
Curacao |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
186 cm |
- |
Curacao |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
185 cm |
79 kg |
Curacao |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
184 cm |
74 kg |
Curacao |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
188 cm |
69 kg |
Curacao |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
178 cm |
74 kg |
Curacao |
| Tiền vệ trung tâm |
34 |
180 cm |
75 kg |
Curacao |
| Hậu vệ cánh trái |
27 |
181 cm |
74 kg |
Curacao |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
174 cm |
70 kg |
Curacao |
| Hậu vệ cánh phải |
22 |
187 cm |
70 kg |
Curacao |
| Hậu vệ cánh phải |
32 |
181 cm |
74 kg |
Curacao |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
185 cm |
75 kg |
Curacao |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
178 cm |
- |
Curacao |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
174 cm |
- |
Curacao |
| Thủ môn |
37 |
190 cm |
85 kg |
Curacao |
| Thủ môn |
24 |
190 cm |
80 kg |
Curacao |
| Thủ môn |
27 |
188 cm |
- |
Curacao |