Thông tin
Southampton
Contract Period:
9
- Canada,JamaicaQuốc gia
-
31AGE
17/04/1995
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Gold Cup
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
CONCACAF Nations League
-
Copa América
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
VĐQG Bỉ
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
MLS Mỹ
-
Giao hữu
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17
-
16
-
16
-
16
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Ma Rốc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
World Cup
|
Thụy Sĩ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
World Cup
|
Qatar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
Bosnia & Herzegovina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Ireland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|