Thông tin
Panathinaikos
Contract Period:
33
- Nigeria,BỉQuốc gia
-
32AGE
08/12/1994
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Volos NFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Kallithea |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Ghana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|