Thông tin
Randers FC
Contract Period:
-
33
- GhanaQuốc gia
-
20AGE
15/01/2006
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
VĐQG Georgia
Thống kê cầu thủ
- 6/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Vejle |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GEO D1
|
FC Kolkheti Poti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GEO D1
|
Torpedo Kutaisi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Samgurali Tskh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GEO D1
|
Torpedo Kutaisi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Racing Union Luxemburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GEO D1
|
FC Telavi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GEO D1
|
Dinamo Batumi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|