Thông tin
Stade Lavallois MFC
Contract Period:
14
- Martinique,PhápQuốc gia
-
35AGE
21/08/1991
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
25-26
-
24-25
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 28/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/36GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 12(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 8/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.19(0)Sút bóng
(OT)
- 19.88(17.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
FC Rouen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
US Boulogne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Red Star FC 93 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Bastia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Guingamp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
ES Troyes AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Nancy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Annecy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CGC
|
Suriname |
0 |
0 |
0 |
0
1
|