Thông tin
Dalian Kun City
Contract Period:
-
11
- Burkina FasoQuốc gia
-
30AGE
24/05/1996
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
Europa League
-
VĐQG Moldova
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 8/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 1.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.09
Thẻ phạt
- 0.67(0.18)Sút bóng
(OT)
- 17.36(11.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 1.73Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Guangxi Hengchen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
ShenZhen Juniors |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Nantong Zhiyun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MOL D1
|
CSF Baliti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MOL D1
|
Saxan Ceadir Lunga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MOL D1
|
CF Sparta Selemet |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MOL D1
|
Dacia-Buiucani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Prishtina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Prishtina |
3 |
0 |
0 |
0
0
|