| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo trung tâm | 36 | 185 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 174 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo trung tâm | 41 | 186 cm | 82 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 181 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | 172 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 178 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 168 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 172 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ | 21 | 180 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 176 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 39 | 180 cm | 75 kg | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 184 cm | 75 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 183 cm | 78 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 175 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 166 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 172 cm | 69 kg | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 168 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 174 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 171 cm | 70 kg | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 182 cm | - | Paraguay |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 179 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 179 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 35 | 173 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 33 | 176 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 176 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 169 cm | 63 kg | Venezuela |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 177 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 177 cm | - | Chilê |
| Thủ môn | 34 | 192 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 39 | 181 cm | 79 kg | Chilê |
| Thủ môn | 27 | 177 cm | - | Chilê |
| Thủ môn | 39 | 180 cm | - | Chilê |

