Thông tin
FC Eindhoven
Contract Period:
5
- Hà LanQuốc gia
-
24AGE
26/07/2002
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Giao hữu
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Na Uy
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 35/37GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1(0.38)Sút bóng
(OT)
- 33.38(26.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 2.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 34/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.5(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 9/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.64(0.28)Sút bóng
(OT)
- 16.52(11.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 1.16Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.16(0.05)Sút bóng
(OT)
- 10.53(7.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
MVV Maastricht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
SC Cambuur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Oss |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Den Bosch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
0 |
0 |
0 |
1
1
|