Thông tin
Vissel Kobe
Contract Period:
13
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
17/09/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
J. League Cup
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
18
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
22
-
21
-
20
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
V-Varen Nagasaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Shonan Bellmare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|