Thông tin
Tokyo Verdy
Contract Period:
23
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
21/08/1998
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 17/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.76(0.24)Sút bóng
(OT)
- 24.12(18.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.76Đánh đầu thành công
- 21/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.59(0.09)Sút bóng
(OT)
- 35.36(29.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 1.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.14Đánh đầu thành công
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.15(0.08)Sút bóng
(OT)
- 31.38(24.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.54Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Yokohama FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Kashiwa Reysol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|