Thông tin
Slovan Bratislava
Contract Period:
41
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
01/06/2001
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
23
-
23
-
22
-
22
-
21
-
21
-
20
-
20
-
19
-
19
Thống kê cầu thủ
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.94(0.31)Sút bóng
(OT)
- 38.28(31.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 1.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.72Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0.53Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.72Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.97(0.28)Sút bóng
(OT)
- 24.25(17.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.41(0.09)Sút bóng
(OT)
- 23.14(18.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/36GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.28(0.08)Sút bóng
(OT)
- 12.33(10.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Shonan Bellmare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|