Thông tin
Port Vale
Contract Period:
10
- Anh,AnhQuốc gia
-
21AGE
16/10/2005
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 8/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.75(0.21)Sút bóng
(OT)
- 6.67(4.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 6(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 3/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.47(0.13)Sút bóng
(OT)
- 3.4(2.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Blackpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Fleetwood Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Maldon Tiptree |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Leyton Orient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|