Thông tin
APOEL Nicosia
Contract Period:
20
- Guinea Bissau,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
30AGE
22/05/1996
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.85 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-25
-
22-24
-
18-19
-
15-16
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 28/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.52(0.06)Sút bóng
(OT)
- 28.97(26.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 1.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0)Sút bóng
(OT)
- 13.8(11.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 18.33(15.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 2.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 13/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.83(0.09)Sút bóng
(OT)
- 23.17(19.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 1.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 8(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Amedspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Genclerbirligi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
OFK Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|