Thông tin
ShanXi Union
Contract Period:
-
19
- Syria,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
28AGE
04/06/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Thụy Điển
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
26
-
26
-
25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.24Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.71(0.18)Sút bóng
(OT)
- 13.53(9.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.12Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 1.35Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 10/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.61(0.17)Sút bóng
(OT)
- 16.44(13.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.78Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.08(0.68)Sút bóng
(OT)
- 24.64(19.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.92Rê bóng
- 1.28Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.4Đánh đầu
- 1.96Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Wuxi Wugou |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Dongguan Guanlian |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Suzhou Dongwu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Hebei Gongfu |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Brommapojkarna |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hacken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|