Thông tin
GKS Katowice
Contract Period:
26
- Ba LanQuốc gia
-
30AGE
08/02/1996
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
VĐQG Hungary
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 5/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.79(0.14)Sút bóng
(OT)
- 21.79(18.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 14/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|