Thông tin
Legia Warszawa
Contract Period:
44
- Ba LanQuốc gia
-
31AGE
16/06/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Nga
-
25-26
-
14-15
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
20-22
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Pogon Szczecin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
1 |
0 |
0 |
0
1
|