Thông tin
- Hà LanQuốc gia
-
30AGE
18/03/1996
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 26/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.23
Thẻ phạt
- 0.32(0)Sút bóng
(OT)
- 27.68(20.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 2.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 1.42Phạm lỗi
- 1.81Cắt bóng
- 0.74Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.32Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0.55Bẫy việt vị
- 2.84Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23.25(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 6/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14.39(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 2.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.28Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 15/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.24(0.12)Sút bóng
(OT)
- 20.84(15.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 2.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.24Sai lầm
- 1.12Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.64Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Aalborg BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|