Thông tin
Hamburger
Contract Period:
19
- Mỹ,ĐứcQuốc gia
-
22AGE
06/07/2004
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
Gold Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 6/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.58(0.33)Sút bóng
(OT)
- 5.83(4.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.58Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 0/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.2)Sút bóng
(OT)
- 3.4(2.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 1/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.73(0)Sút bóng
(OT)
- 2.82(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 2.25(1.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/29GS/GP
- 0.34(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 2.07(0.86)Sút bóng
(OT)
- 7.28(5.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 1.45Sai lầm
- 0.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
U21 Ukraine |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Espanyol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Bayer Leverkusen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|