Thông tin
CFR Cluj
Contract Period:
88
- Croatia,Hà LanQuốc gia
-
36AGE
18/04/1990
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Europa League
-
Cúp Romania
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Pháp
-
Hạng 2 Ý
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Karpaty Lviv |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ROMC
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
UTA Arad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|