Thông tin
Kauno Zalgiris
Contract Period:
6
- Serbia,BỉQuốc gia
-
25AGE
09/07/2001
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Lithuania A Lyga
-
Europa Conference League
-
Cúp Lithuania
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Bỉ
-
26
-
25
-
25-26
-
25
-
23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 9/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13.68(10.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 1.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.32Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.44
Thẻ phạt
- 0.22(0.11)Sút bóng
(OT)
- 16.11(12.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 1.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TOPLYGA
|
Siauliai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Siauliai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LIT SC
|
Baltija Panevezys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Suduva |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Banga Gargzdai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Arda Kardzhali |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA ECL
|
Penybont FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Baltija Panevezys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|