Thông tin
Hà Lan U19
Contract Period:
- Hà LanQuốc gia
-
30AGE
13/05/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 33/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.45(0.15)Sút bóng
(OT)
- 44.18(38.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 1.06Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 2.64Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.65(0.15)Sút bóng
(OT)
- 51.85(44.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 3.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 3.35Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.62(0.26)Sút bóng
(OT)
- 37.97(28.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 1.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 1.21Cắt bóng
- 0.94Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 3.91Đánh đầu thành công
- 29/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.52(0.23)Sút bóng
(OT)
- 40.84(33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 2.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0.35Bẫy việt vị
- 2.48Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
RKC Waalwijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|