Thông tin
Larne FC
Contract Period:
26
- Gibraltar,AnhQuốc gia
-
30AGE
10/01/1996
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bắc Ireland
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 15/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.1)Sút bóng
(OT)
- 1.6(0.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 12.86(6.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.57Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.14Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.2
0.4
Thẻ phạt
- 0.8(0)Sút bóng
(OT)
- 14.6(8.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Coleraine |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Coleraine |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA NL
|
Latvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA NL
|
Latvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Carrick Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Cliftonville |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Dungannon Swifts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Carrick Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Crusaders FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Glenavon Lurgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|