Thông tin
Wycombe Wanderers
Contract Period:
-
17
- IrelandQuốc gia
-
29AGE
29/10/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 24/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.72(0.36)Sút bóng
(OT)
- 43.52(34.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 2.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 1.04Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.6Bẫy việt vị
- 2.8Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.06
0.12
Thẻ phạt
- 1.12(0.3)Sút bóng
(OT)
- 35.73(27.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 2.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.7Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 2.3Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1.11(0.32)Sút bóng
(OT)
- 37.96(28.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 2.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 1.11Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 3.32Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 24.8(15.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Barnsley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Reading |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|