Thông tin
Maccabi Tel Aviv
Contract Period:
18
- Israel,ĐứcQuốc gia
-
30AGE
20/09/1996
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Nga
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Ordabasy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Altay FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
KuPS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Ordabasy |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
KAZ PR
|
FK Aktobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|