Thông tin
Nottingham Forest
Contract Period:
14
- Thụy Sĩ,SenegalQuốc gia
-
26AGE
25/10/2000
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £35 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Algeria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Úc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Jordan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Đức |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Thụy Điển |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Manchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Slovenia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Brentford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|