Thông tin
KFC Komarno
Contract Period:
-
6
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
30AGE
11/10/1996
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 20/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
MFK Skalica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
MFK Ruzomberok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
MFK Ruzomberok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
MTK Hungaria FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Budapest Honved |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
MFK Skalica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Sport Podbrezova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|