Thông tin
- New Zealand,ÚcQuốc gia
-
27AGE
08/06/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
VĐQG Úc
-
Giao hữu quốc tế
-
Thế vận hội Olympic
-
AFC Champions League
-
FIFA Confederations Cup
-
Kirin Cup (Japan)
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 23/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.92(0.33)Sút bóng
(OT)
- 26.5(21.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.26(0.04)Sút bóng
(OT)
- 38.26(30.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 1.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.19Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.59Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.54(0.08)Sút bóng
(OT)
- 39.63(32.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.21Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 36.7(30.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAS SL
|
DPMM FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Selangor PB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Imigresen FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS CGC
|
PDRM FA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS FAC
|
Selangor PB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Pulau Penang FA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS FAC
|
Sabah |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Negeri Sembilan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Johor Darul Takzim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Sabah |
0 |
0 |
1 |
0
0
|