Thông tin
FC Utrecht
Contract Period:
20
- Hà LanQuốc gia
-
28AGE
28/01/1998
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa League
-
VĐQG Đức
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Celtic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
1
|