Thông tin
Wisla Plock
Contract Period:
8
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
35AGE
05/01/1991
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 26/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.32(0.1)Sút bóng
(OT)
- 16.97(13.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 2.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.09(0)Sút bóng
(OT)
- 7.27(5.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 29/33GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Polonia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Miedz Legnica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
GKS Tychy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Pogon Siedlce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|