Thông tin
The New Saints
Contract Period:
7
- AnhQuốc gia
-
21AGE
28/01/2005
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 6.4(4.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.07)Sút bóng
(OT)
- 10.13(7.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|