Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
35AGE
12/01/1991
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Europa Conference League
-
Cúp Quốc Gia Đức
Thống kê cầu thủ
- 21/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31.62(20.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.05Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.05Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 34.75(22.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33(20.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 6.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|