Thông tin
Queens Park Rangers
Contract Period:
-
23
- Trung QuốcQuốc gia
-
20AGE
13/04/2006
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
World Cup U20
-
AFC U20
-
VĐQG Úc
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 5/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.18(0.47)Sút bóng
(OT)
- 9.35(6.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 1/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.25(0.08)Sút bóng
(OT)
- 4.83(3.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.36(0.48)Sút bóng
(OT)
- 16.44(10.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.56Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Bristol City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21LC
|
Stockport U21 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Sheffield Wed |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21LC
|
U21 Cardiff City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFAWYC
|
U20 Cuba |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFAWYC
|
Argentina U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Plymouth Argyle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|