Thông tin
Steaua Bucuresti
Contract Period:
9
- RomaniaQuốc gia
-
26AGE
19/04/2000
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 19/24GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/29GS/GP
- 0.55(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 1(0.4)Sút bóng
(OT)
- 9.2(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 2.3Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.7Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.4(0.6)Sút bóng
(OT)
- 16.2(10.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.2Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 3.4Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.11
0.33
Thẻ phạt
- 2.11(0.67)Sút bóng
(OT)
- 16.67(11.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 1.78Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.89Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.22Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 4(2)Sút bóng
(OT)
- 21(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 10(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Romania |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ROM D1
|
UTA Arad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROMC
|
CS Universitatea Craiova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Dinamo Zagreb |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Bosnia & Herzegovina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UEFA EL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|