Thông tin
Shamrock Rovers
Contract Period:
-
6
- IrelandQuốc gia
-
30AGE
09/03/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa Conference League
-
Cúp Ireland
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
25
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.57(0)Sút bóng
(OT)
- 45.14(37.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 1.14Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.43Đánh đầu thành công
- 27/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.14(0.03)Sút bóng
(OT)
- 16.97(14.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 27/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.64(5.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 37.93(24.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.47Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 40.67(34.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 4.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Hamrun Spartans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRFAIC
|
Kerry FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Cork City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|