Daniel Eduardo Giraldo Cardenas info
Thông tin
Deportivo Cali
Contract Period:
8
- ColombiaQuốc gia
-
34AGE
01/07/1992
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Colombia
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 4/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.15(0)Sút bóng
(OT)
- 14.54(11.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 25/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/41GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/42GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/38GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 48/49GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 24.2(21.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
COL D1
|
Boyaca Chico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Ceara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Fortaleza CE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Botafogo (RJ) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CGD1
|
Gremio (RS) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|