Thông tin
Hamburger
Contract Period:
8
- Libya,ĐứcQuốc gia
-
29AGE
06/04/1997
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 15/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.24
Thẻ phạt
- 0.19(0.05)Sút bóng
(OT)
- 31.71(29.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 0.95Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0.03
0.32
Thẻ phạt
- 0.55(0.19)Sút bóng
(OT)
- 50.48(46.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.74Cắt bóng
- 0.97Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.39Tắc bóng
- 0.58Bẫy việt vị
- 1.52Đánh đầu thành công
- 26/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.11
Thẻ phạt
- 0.33(0.04)Sút bóng
(OT)
- 49.26(43.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.52Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 2.19Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 2.59Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 2.37Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.31(0.19)Sút bóng
(OT)
- 35.96(31.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 1.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 1.92Cắt bóng
- 0.62Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 2.38Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 2.54Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SSV Ulm 1846 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SSV Jahn Regensburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|