Daniel Escriche Romero info
Thông tin
Apollon Limassol FC
Contract Period:
30
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
28AGE
24/03/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 6/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.8(0.13)Sút bóng
(OT)
- 10.13(8.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.07Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 8/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.5(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 21/36GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/37GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.22
Thẻ phạt
- 0.43(0.04)Sút bóng
(OT)
- 11.26(8.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 18/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Mirandes |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cadiz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Racing Santander |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Almeria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Cartagena |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Villarreal B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|