Daniel García Carrillo info
Thông tin
Olympiakos Piraeus
Contract Period:
14
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
36AGE
24/05/1990
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
Cúp Hy Lạp
-
Giao hữu
-
Europa League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|