Thông tin
Shamrock Rovers
Contract Period:
21
- IrelandQuốc gia
-
27AGE
23/12/1999
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa Conference League
-
Cúp Ireland
-
Hạng 4 Anh
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
25
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 9/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.31(0.46)Sút bóng
(OT)
- 25.08(20.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 23/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.11(0.07)Sút bóng
(OT)
- 4.37(3.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 15/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.64(0.27)Sút bóng
(OT)
- 4.55(3.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.44(0.52)Sút bóng
(OT)
- 18.56(12.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 1.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.68Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Shelbourne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Hamrun Spartans |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Cork City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Santa Clara |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Cork City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Cork City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|