Thông tin
Vikingur Reykjavik
Contract Period:
11
- IcelandQuốc gia
-
27AGE
12/11/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
UEFA Champions League
-
Cúp Iceland
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Điển
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
22
-
19
Thống kê cầu thủ
- 11/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Valur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Keflavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
KA Akureyri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Vllaznia Shkoder |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Malisheva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|