Thông tin
FC Magdeburg
Contract Period:
-
15
- Đức,GhanaQuốc gia
-
32AGE
04/07/1994
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 36.33(32.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.33(0.07)Sút bóng
(OT)
- 61.33(54.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 3.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 2.3Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.15
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 75.64(67.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 3.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 1.52Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 2.55Đánh đầu thành công
- 16/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.06
0.31
Thẻ phạt
- 0.44(0.13)Sút bóng
(OT)
- 66.81(59.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 3.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 1.94Cắt bóng
- 1.19Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 2.75Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Koln |
1 |
0 |
0 |
0
0
|